santa gertrudis

santa gertrudis

A rancher checks his herd of Santa Gertrudis cattle in the pasture.

Định nghĩa

Danh từ: Giống Santa Gertrudis một giống thịt lai tạo giữa Brahman Shorthorn, màu lông đỏ. Giống này nổi tiếng với khả năng chịu đựng tốt trong điều kiện khí hậu nóng.

dụ sử dụng
  • ( Santa Gertrudis rất thích hợp cho các trang trạivùng nhiệt đới.)
  • (Nông dân thường chọn Santa Gertrudis sức chịu đựng chất lượng thịt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Santa Gertrudis breed": giống Santa Gertrudis, thường được nhắc đến trong bối cảnh chăn nuôi thịtvùng khí hậu nóng.
    • The Santa Gertrudis breed was developed in the United States in the early 20th century. (Giống Santa Gertrudis được phát triển tại Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Santa Gertrudis cattle (cụm danh từ): Santa Gertrudis, dùng để chỉ chính xác loại gia súc này.
  • Santa Gertrudis bull/cow (danh từ): đực/ cái Santa Gertrudis.
    • The Santa Gertrudis bull is known for its strong build. ( đực Santa Gertrudis nổi tiếng với thân hình khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Red Brahman-Shorthorn cross: lai Brahman-Shorthorn màu đỏ, mô tả nguồn gốc lai tạo của giống này.
  • Beef cattle breed: giống thịt, Santa Gertrudis được nuôi chủ yếu để lấy thịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Santa Gertrudis" đây danh từ riêng chỉ giống .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Santa Gertrudis" đây thuật ngữ chuyên ngành chăn nuôi.